Đi tiếp tiếng Đức là gì?
"đi tiếp" trong tiếng Đức là weitergehen (động từ).
weitergehen Động từ
[ˈvaɪ̯tɐˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi tiếp.
Xem đầy đủ từ "weitergehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đi tiếp tiếng Đức là gì?
"đi tiếp" trong tiếng Đức là weitergehen (động từ).