TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

weitergehen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈvaɪ̯tɐˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt

weitergehen nghĩa là đi tiếp, tiếp tục, tiếp diễn.

Nghĩa của weitergehen

Động từ

  1. Đi tiếp. (biên soạn)
  2. Tiếp tục, tiếp diễn (so kann es nicht weitergehen — không thể cứ thế này mãi) (biên soạn)

Chia động từ weitergehen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: weitergegangenPhân từ I: weitergehend

Động từ tách: tiểu từ weiter tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich gehe weiter…).

Hiện tại Präsens

  • ich gehe weiter
  • du gehst weiter
  • er/sie/es geht weiter
  • wir gehen weiter
  • ihr geht weiter
  • sie/Sie gehen weiter

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich ging weiter
  • du gingst weiter
  • er/sie/es ging weiter
  • wir gingen weiter
  • ihr gingt weiter
  • sie/Sie gingen weiter

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin weitergegangen
  • du bist weitergegangen
  • er/sie/es ist weitergegangen
  • wir sind weitergegangen
  • ihr seid weitergegangen
  • sie/Sie sind weitergegangen

Tương lai Futur I

  • ich werde weitergehen
  • du wirst weitergehen
  • er/sie/es wird weitergehen
  • wir werden weitergehen
  • ihr werdet weitergehen
  • sie/Sie werden weitergehen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich ginge weiter
  • du gingest weiter
  • er/sie/es ginge weiter
  • wir gingen weiter
  • ihr ginget weiter
  • sie/Sie gingen weiter

Giả định I Konjunktiv I

  • ich gehe weiter
  • du gehest weiter
  • er/sie/es gehe weiter
  • wir gehen weiter
  • ihr gehet weiter
  • sie/Sie gehen weiter

Mệnh lệnh Imperativ

  • geh weiter! (du)
  • geht weiter! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với weitergehen

  • Es ist offensichtlich, dass es so nicht weitergehen kann. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2763174
  • Ich bin so müde, dass ich nicht mehr weitergehen kann. Tôi mệt đến nỗi tôi không thể đi bộ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to proceed, progress, continue; to keep moving

Câu hỏi thường gặp

weitergehen nghĩa là gì?

weitergehen (động từ) nghĩa là đi tiếp, tiếp tục, tiếp diễn.

Chia động từ weitergehen ở thì hiện tại thế nào?

ich gehe weiter, du gehst weiter, er/sie/es geht weiter, wir gehen weiter, ihr geht weiter, sie/Sie gehen weiter. Phân từ II: weitergegangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.