TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đoàn đại biểu tiếng Đức là gì?

"đoàn đại biểu" trong tiếng Đức là die Delegation (danh từ).

die Delegation Danh từ · giống cái

[deleɡaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn đại biểu.

Xem đầy đủ từ "Delegation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đoàn đại biểu tiếng Đức là gì?

"đoàn đại biểu" trong tiếng Đức là die Delegation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.