TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đo lường tiếng Đức là gì?

"đo lường" trong tiếng Đức là messen (động từ).

messen Động từ

/ˈmɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo, đo lường.

Xem đầy đủ từ "messen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đo lường tiếng Đức là gì?

"đo lường" trong tiếng Đức là messen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.