Đun tiếng Đức là gì?
"đun" trong tiếng Đức là heizen (động từ), erhitzen (động từ).
heizen Động từ
/ˈhaɪ̯tsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đun.
erhitzen Động từ
[ʔɛɐ̯ˈhɪtsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đun.
Xem đầy đủ từ "erhitzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đun" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đun tiếng Đức là gì?
"đun" trong tiếng Đức là heizen (động từ), erhitzen (động từ).