TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ống thông tiếng Đức là gì?

"ống thông" trong tiếng Đức là der Katheter (danh từ).

der Katheter Danh từ · giống đực

/kaˈteːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống thông, ống dẫn lưu.

Xem đầy đủ từ "Katheter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống thông tiếng Đức là gì?

"ống thông" trong tiếng Đức là der Katheter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.