Ống thông tiếng Đức là gì?
"ống thông" trong tiếng Đức là der Katheter (danh từ).
der Katheter Danh từ · giống đực
/kaˈteːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống thông, ống dẫn lưu.
Xem đầy đủ từ "Katheter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ống thông tiếng Đức là gì?
"ống thông" trong tiếng Đức là der Katheter (danh từ).