der Katheter
sinh cách: des Katheters
der Katheter nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.
Nghĩa của Katheter
Danh từ · giống đực
- Ống thông, ống dẫn lưu.
Biến cách của Katheter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Katheter | die Katheter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Katheters | der Katheter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Katheter | den Kathetern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Katheter | die Katheter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catheter (small tube inserted into a body cavity)
Câu hỏi thường gặp
Katheter nghĩa là gì?
Katheter (danh từ) nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.
Katheter là der, die hay das?
Katheter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Katheter).