TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Katheter

danh từ giống đực
/kaˈteːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Katheters

der Katheter nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

Nghĩa của Katheter

Danh từ · giống đực

  1. Ống thông, ống dẫn lưu.

Biến cách của Katheter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Katheterdie Katheter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kathetersder Katheter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Katheterden Kathetern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Katheterdie Katheter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catheter (small tube inserted into a body cavity)

Câu hỏi thường gặp

Katheter nghĩa là gì?

Katheter (danh từ) nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

Katheter là der, die hay das?

Katheter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Katheter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.