TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ống vòi tiếng Đức là gì?

"ống vòi" trong tiếng Đức là der Schlauch (danh từ).

der Schlauch Danh từ · giống đực

/ʃlaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống vòi.

Xem đầy đủ từ "Schlauch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống vòi tiếng Đức là gì?

"ống vòi" trong tiếng Đức là der Schlauch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.