TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlauch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃlaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schläuche · sinh cách: des Schlauches

der Schlauch nghĩa là ống vòi.

Nghĩa của Schlauch

Danh từ · giống đực

  1. Ống vòi.

Biến cách của Schlauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlauchdie Schläuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlauchesder Schläuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlauchden Schläuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlauchdie Schläuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schlauch

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hose, tube (flexible pipe); waterskin, wineskin (flexible container for liquids); a long and narrow room or flat; potbelly, paunch (protruding belly)

Câu hỏi thường gặp

Schlauch nghĩa là gì?

Schlauch (danh từ) nghĩa là ống vòi.

Schlauch là der, die hay das?

Schlauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlauch); số nhiều: die Schläuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.