schlau
schlau nghĩa là thông minh, xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
Nghĩa của schlau
Tính từ
- Thân mật Thông minh.
- Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
So sánh của schlau
| So sánh hơn | schlauer |
| So sánh nhất | am schlauesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schlau
Đồng nghĩa
Họ từ của schlau
Câu ví dụ với schlau
- Ich werde überhaupt nicht schlau aus dem, was du sagst. Tôi chẳng hiểu bạn nói gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753445
- Wie schlau! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942805
- Tom und Maria wohnen in einem „schlauen Haus“. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485608
- Tom ist in unserer Klasse der Schlauste. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4786341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clever in a way that enables one to achieve one's goals; slightly sly or cunning (but not usually implying any evil intentions); bright, intelligent, clever (with no such overtone at all)
Câu hỏi thường gặp
schlau nghĩa là gì?
schlau (tính từ) nghĩa là thông minh, xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.