klug
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kluːk/ giọng máy của trình duyệt
klug nghĩa là thông minh, khôn.
Nghĩa của klug
Tính từ
- Thông minh.
- Khôn.
- Thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
So sánh của klug
| So sánh hơn | klüger |
| So sánh nhất | am klügsten |
Câu ví dụ với klug
- Ein kluger Vogel schützt sein Gefieder, ein weiser Mann bewahrt seine Worte. Chim khôn tiêc lông, người khôn tiêc lời.Tatoeba #3425791
- Sie ist wirklich klug, nicht wahr? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917553
- Hältst du dich für klug? Cậu nghĩ cậu thông minh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3851425
- Halten Sie sich für klug? Cậu nghĩ cậu thông minh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3851427
- Haltet ihr euch für klug? Cậu nghĩ cậu thông minh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3851428
- Wie klug! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942807
- Die Alten sind nicht immer klüger als die Jungen. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842008
- Du bist ein kluger Junge. Bạn là một chàng trai thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3331926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intelligent, prudent, wise, smart, clever
Câu hỏi thường gặp
klug nghĩa là gì?
klug (tính từ) nghĩa là thông minh, khôn.