der Kläger
sinh cách: des Klägers
der Kläger nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
Nghĩa của Kläger
Danh từ · giống đực
- Nguyên cáo, nguyên đơn.
Biến cách của Kläger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kläger | die Kläger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klägers | der Kläger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kläger | den Klägern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kläger | die Kläger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaintiff (party bringing a suit in civil law against a defendant)
Câu hỏi thường gặp
Kläger nghĩa là gì?
Kläger (danh từ) nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
Kläger là der, die hay das?
Kläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kläger).