TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kläger

danh từ giống đực
/ˈklɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klägers

der Kläger nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.

Nghĩa của Kläger

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên cáo, nguyên đơn.

Biến cách của Kläger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klägerdie Kläger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klägersder Kläger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klägerden Klägern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klägerdie Kläger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaintiff (party bringing a suit in civil law against a defendant)

Câu hỏi thường gặp

Kläger nghĩa là gì?

Kläger (danh từ) nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.

Kläger là der, die hay das?

Kläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kläger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.