das Kloster
số nhiều: die Klöster · sinh cách: des Klosters
das Kloster nghĩa là tu viện, tự viện.
Nghĩa của Kloster
Danh từ · giống trung
- Tu viện, tự viện, đan viện.
Biến cách của Kloster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kloster | die Klöster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klosters | der Klöster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kloster | den Klöstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kloster | die Klöster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convent, monastery, cloister
Câu hỏi thường gặp
Kloster nghĩa là gì?
Kloster (danh từ) nghĩa là tu viện, tự viện.
Kloster là der, die hay das?
Kloster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kloster); số nhiều: die Klöster.