TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

intelligent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʔɪntɛliˈɡɛnt/ giọng máy của trình duyệt

intelligent nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.

Nghĩa của intelligent

Tính từ

  1. Thông minh.
  2. Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.

So sánh của intelligent

So sánh hơnintelligenter
So sánh nhấtam intelligentesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligent

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với intelligent

  • Sie ist wirklich intelligent, oder? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #675
  • Hunde sind nicht sehr intelligent. Chó không thông minh cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12125695
  • Affen sind intelligent. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353665
  • Gibt es intelligentes Leben auf anderen Planeten? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intelligent

Câu hỏi thường gặp

intelligent nghĩa là gì?

intelligent (tính từ) nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.