intelligent
intelligent nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.
Nghĩa của intelligent
Tính từ
- Thông minh.
- Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.
So sánh của intelligent
| So sánh hơn | intelligenter |
| So sánh nhất | am intelligentesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligent
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với intelligent
- Sie ist wirklich intelligent, oder? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #675
- Hunde sind nicht sehr intelligent. Chó không thông minh cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12125695
- Affen sind intelligent. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353665
- Gibt es intelligentes Leben auf anderen Planeten? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intelligent
Câu hỏi thường gặp
intelligent nghĩa là gì?
intelligent (tính từ) nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.