TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ống xì đồng tiếng Đức là gì?

"ống xì đồng" trong tiếng Đức là das Blasrohr (danh từ).

das Blasrohr Danh từ · giống trung

/ˈblaːsˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống xì đồng.

Xem đầy đủ từ "Blasrohr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống xì đồng tiếng Đức là gì?

"ống xì đồng" trong tiếng Đức là das Blasrohr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.