das Blasrohr
số nhiều: die Blasrohre · sinh cách: des Blasrohres
das Blasrohr nghĩa là ống xì đồng.
Nghĩa của Blasrohr
Danh từ · giống trung
- Ống xì đồng.
Biến cách của Blasrohr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blasrohr | die Blasrohre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blasrohres | der Blasrohre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blasrohr | den Blasrohren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blasrohr | die Blasrohre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowgun, blowpipe
Câu hỏi thường gặp
Blasrohr nghĩa là gì?
Blasrohr (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.
Blasrohr là der, die hay das?
Blasrohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blasrohr); số nhiều: die Blasrohre.