TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

blass

/blas/ giọng máy của trình duyệt

blass nghĩa là tái.

Nghĩa của blass

Tính từ

  1. Tái.

So sánh của blass

So sánh hơnblasser
So sánh nhấtam blassesten

Câu ví dụ với blass

  • Du siehst blass aus. Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383215
  • Tom wurde blass. Mặt Tom tái mét lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2095364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pale

Câu hỏi thường gặp

blass nghĩa là gì?

blass (tính từ) nghĩa là tái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.