Ở đây tiếng Đức là gì?
"ở đây" trong tiếng Đức là hier (phó từ).
hier Phó từ
/hiːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đây, tại đây.
- Ich habe es satt, hier zu arbeiten. Tôi chán làm việc ở đây rồi.
- Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng.
Câu hỏi thường gặp
Ở đây tiếng Đức là gì?
"ở đây" trong tiếng Đức là hier (phó từ).