TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ở lại tiếng Đức là gì?

"ở lại" trong tiếng Đức là bleiben (động từ), zurückbleiben (động từ), übrigbleiben (động từ).

bleiben Động từ

/ˈblaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

  • Wie lange wird er in Rom bleiben? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
  • Entschuldigen Sie! Ich kann nicht lange bleiben. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu

Xem đầy đủ từ "bleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

zurückbleiben Động từ

[tsuˈʁʏkblaɪ̯bə̯n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

Xem đầy đủ từ "zurückbleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

übrigbleiben Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

Xem đầy đủ từ "übrigbleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở lại tiếng Đức là gì?

"ở lại" trong tiếng Đức là bleiben (động từ), zurückbleiben (động từ), übrigbleiben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.