Ở lại tiếng Đức là gì?
"ở lại" trong tiếng Đức là bleiben (động từ), zurückbleiben (động từ), übrigbleiben (động từ).
bleiben Động từ
/ˈblaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
- Wie lange wird er in Rom bleiben? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
- Entschuldigen Sie! Ich kann nicht lange bleiben. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu
Xem đầy đủ từ "bleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückbleiben Động từ
[tsuˈʁʏkblaɪ̯bə̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
Xem đầy đủ từ "zurückbleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
übrigbleiben Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
Xem đầy đủ từ "übrigbleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ở lại tiếng Đức là gì?
"ở lại" trong tiếng Đức là bleiben (động từ), zurückbleiben (động từ), übrigbleiben (động từ).