Ở ngoài tiếng Đức là gì?
"ở ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).
draußen Phó từ
/ˈdraʊ̯sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.
- Ich glaube, dass Tom draußen auf der Verdanda ist. Tôi nghĩ rằng Tom đang ở ngoài hiên.
Xem đầy đủ từ "draußen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ở ngoài tiếng Đức là gì?
"ở ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).