TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ở trên tiếng Đức là gì?

"ở trên" trong tiếng Đức là oben (phó từ).

oben Phó từ

/ˈʔoːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trên, phía trên.

  • Er wartet dort oben auf dich. Anh ấy đang đợi bạn ở trên đó.
  • Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben. Giường của tôi ở trên đó.

Xem đầy đủ từ "oben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở trên tiếng Đức là gì?

"ở trên" trong tiếng Đức là oben (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.