TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

A lịch sơn tiếng Đức là gì?

"a lịch sơn" trong tiếng Đức là Alexander (danh từ riêng).

Alexander Danh từ riêng

[ˌalɛˈksandɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A lịch sơn, alexanđê, alếchxanđrơ.

Xem đầy đủ từ "Alexander": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

A lịch sơn tiếng Đức là gì?

"a lịch sơn" trong tiếng Đức là Alexander (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.