TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

A phú hãn tiếng Đức là gì?

"a phú hãn" trong tiếng Đức là Afghanistan (danh từ riêng).

Afghanistan Danh từ riêng

/afˈɡaːnɪstaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp-ga-ni-xtan, a phú hãn.

Xem đầy đủ từ "Afghanistan": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

A phú hãn tiếng Đức là gì?

"a phú hãn" trong tiếng Đức là Afghanistan (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.