A-rập tiếng Đức là gì?
"a-rập" trong tiếng Đức là arabisch (tính từ).
arabisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A-rập.
Xem đầy đủ từ "arabisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
A-rập tiếng Đức là gì?
"a-rập" trong tiếng Đức là arabisch (tính từ).