A-rập xê-út tiếng Đức là gì?
"a-rập xê-út" trong tiếng Đức là Saudi-Arabien (danh từ riêng).
Saudi-Arabien Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A-rập xê-út, ả-rập xau-đi, ả rập xê út.
Xem đầy đủ từ "Saudi-Arabien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
A-rập xê-út tiếng Đức là gì?
"a-rập xê-út" trong tiếng Đức là Saudi-Arabien (danh từ riêng).