TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

A-rập xê-út tiếng Đức là gì?

"a-rập xê-út" trong tiếng Đức là Saudi-Arabien (danh từ riêng).

Saudi-Arabien Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A-rập xê-út, ả-rập xau-đi, ả rập xê út.

Xem đầy đủ từ "Saudi-Arabien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

A-rập xê-út tiếng Đức là gì?

"a-rập xê-út" trong tiếng Đức là Saudi-Arabien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.