Saudi-Arabien
giọng máy của trình duyệt
Saudi-Arabien nghĩa là a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.
Nghĩa của Saudi-Arabien
Danh từ riêng
- A-rập xê-út, ả-rập xau-đi, ả rập xê út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Saudi Arabia (a country in West Asia in the Middle East)
Câu hỏi thường gặp
Saudi-Arabien nghĩa là gì?
Saudi-Arabien (danh từ riêng) nghĩa là a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.