An ủi tiếng Đức là gì?
"an ủi" trong tiếng Đức là trösten (động từ).
trösten Động từ
/ˈtrøːstən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi, giải khuây.
- Tom tröstete Maria. Tom an ủi Mary.
Xem đầy đủ từ "trösten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
An ủi tiếng Đức là gì?
"an ủi" trong tiếng Đức là trösten (động từ).