TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

An bom tiếng Đức là gì?

"an bom" trong tiếng Đức là das Album (danh từ).

das Album Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An bom.

Xem đầy đủ từ "Album": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

An bom tiếng Đức là gì?

"an bom" trong tiếng Đức là das Album (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.