TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Album

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alben · sinh cách: des Albums

das Album nghĩa là an bom.

Nghĩa của Album

Danh từ · giống trung

  1. An bom.

Biến cách của Album (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Albumdie Alben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Albumsder Alben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Albumden Alben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Albumdie Alben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Album

  • Sie hat mir als Geburtstagsgeschenk ein Album gegeben. Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ album

Câu hỏi thường gặp

Album nghĩa là gì?

Album (danh từ) nghĩa là an bom.

Album là der, die hay das?

Album là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Album); số nhiều: die Alben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.