TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

An sinh xã hội tiếng Đức là gì?

"an sinh xã hội" trong tiếng Đức là die Sozialversicherung (danh từ).

die Sozialversicherung Danh từ · giống cái

/zoˈt͡si̯aːlfɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An sinh xã hội.

Xem đầy đủ từ "Sozialversicherung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

An sinh xã hội tiếng Đức là gì?

"an sinh xã hội" trong tiếng Đức là die Sozialversicherung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.