die Sozialversicherung
sinh cách: der Sozialversicherung
die Sozialversicherung nghĩa là bảo hiểm xã hội, an sinh xã hội.
Nghĩa của Sozialversicherung
Danh từ · giống cái
- Bảo hiểm xã hội.
- An sinh xã hội.
Biến cách của Sozialversicherung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sozialversicherung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sozialversicherung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sozialversicherung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sozialversicherung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social insurance, social security
Câu hỏi thường gặp
Sozialversicherung nghĩa là gì?
Sozialversicherung (danh từ) nghĩa là bảo hiểm xã hội, an sinh xã hội.
Sozialversicherung là der, die hay das?
Sozialversicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sozialversicherung).