TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sozialversicherung

danh từ giống cái
/zoˈt͡si̯aːlfɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sozialversicherung

die Sozialversicherung nghĩa là bảo hiểm xã hội, an sinh xã hội.

Nghĩa của Sozialversicherung

Danh từ · giống cái

  1. Bảo hiểm xã hội.
  2. An sinh xã hội.

Biến cách của Sozialversicherung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sozialversicherung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sozialversicherung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sozialversicherung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sozialversicherung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social insurance, social security

Câu hỏi thường gặp

Sozialversicherung nghĩa là gì?

Sozialversicherung (danh từ) nghĩa là bảo hiểm xã hội, an sinh xã hội.

Sozialversicherung là der, die hay das?

Sozialversicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sozialversicherung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.