TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Soziologie

danh từ giống cái
/zotsi̯oloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Soziologien · sinh cách: der Soziologie

die Soziologie nghĩa là xã hội học.

Nghĩa của Soziologie

Danh từ · giống cái

  1. Xã hội học.

Biến cách của Soziologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Soziologiedie Soziologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Soziologieder Soziologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Soziologieden Soziologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Soziologiedie Soziologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociology

Câu hỏi thường gặp

Soziologie nghĩa là gì?

Soziologie (danh từ) nghĩa là xã hội học.

Soziologie là der, die hay das?

Soziologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soziologie); số nhiều: die Soziologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.