die Soziologie
số nhiều: die Soziologien · sinh cách: der Soziologie
die Soziologie nghĩa là xã hội học.
Nghĩa của Soziologie
Danh từ · giống cái
- Xã hội học.
Biến cách của Soziologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Soziologie | die Soziologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Soziologie | der Soziologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Soziologie | den Soziologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Soziologie | die Soziologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sociology
Câu hỏi thường gặp
Soziologie nghĩa là gì?
Soziologie (danh từ) nghĩa là xã hội học.
Soziologie là der, die hay das?
Soziologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soziologie); số nhiều: die Soziologien.