der Sozialismus
sinh cách: des Sozialismus
der Sozialismus nghĩa là chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa của Sozialismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xã hội.
Biến cách của Sozialismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sozialismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sozialismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sozialismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sozialismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ socialism
Câu hỏi thường gặp
Sozialismus nghĩa là gì?
Sozialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.
Sozialismus là der, die hay das?
Sozialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sozialismus).