TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sozialismus

danh từ giống đực
/ˌzo(ː).t͡si̯a.ˈlɪs.mʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sozialismus

der Sozialismus nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của Sozialismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa xã hội.

Biến cách của Sozialismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sozialismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sozialismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sozialismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sozialismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socialism

Câu hỏi thường gặp

Sozialismus nghĩa là gì?

Sozialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Sozialismus là der, die hay das?

Sozialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sozialismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.