TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anh rể tiếng Đức là gì?

"anh rể" trong tiếng Đức là der Schwager (danh từ), der Schwäher (danh từ).

der Schwager Danh từ · giống đực

/ˈʃvaːɡər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh rể.

  • Ich habe einen neuen Verwandten: Meine Schwester hat geheiratet, daher habe ich nun einen Schwager. Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi kết hôn, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.

Xem đầy đủ từ "Schwager": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schwäher Danh từ · giống đực

/ˈʃvɛːɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh rể.

Xem đầy đủ từ "Schwäher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh rể tiếng Đức là gì?

"anh rể" trong tiếng Đức là der Schwager (danh từ), der Schwäher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.