Axit clohiđric tiếng Đức là gì?
"axit clohiđric" trong tiếng Đức là die Salzsäure (danh từ).
die Salzsäure Danh từ · giống cái
/ˈzaltsˌzɔɪ̯ʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Axit clohiđric.
Xem đầy đủ từ "Salzsäure": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Axit clohiđric tiếng Đức là gì?
"axit clohiđric" trong tiếng Đức là die Salzsäure (danh từ).