TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Axit clohiđric tiếng Đức là gì?

"axit clohiđric" trong tiếng Đức là die Salzsäure (danh từ).

die Salzsäure Danh từ · giống cái

/ˈzaltsˌzɔɪ̯ʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit clohiđric.

Xem đầy đủ từ "Salzsäure": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Axit clohiđric tiếng Đức là gì?

"axit clohiđric" trong tiếng Đức là die Salzsäure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.