TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Salzsäure

danh từ giống cái
/ˈzaltsˌzɔɪ̯ʁə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Salzsäure

die Salzsäure nghĩa là axit clohiđric.

Nghĩa của Salzsäure

Danh từ · giống cái

  1. Axit clohiđric.

Biến cách của Salzsäure (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Salzsäure
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Salzsäure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Salzsäure
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Salzsäure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrochloric acid

Câu hỏi thường gặp

Salzsäure nghĩa là gì?

Salzsäure (danh từ) nghĩa là axit clohiđric.

Salzsäure là der, die hay das?

Salzsäure là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Salzsäure).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.