TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bài kiểm tra tiếng Đức là gì?

"bài kiểm tra" trong tiếng Đức là der Test (danh từ).

der Test Danh từ · giống đực

/tɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.

  • Ich hasse Tests. Tôi ghét bài kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "Test": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài kiểm tra tiếng Đức là gì?

"bài kiểm tra" trong tiếng Đức là der Test (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.