Bài tiết tiếng Đức là gì?
"bài tiết" trong tiếng Đức là die Ausscheidung (danh từ), die Exkretion (danh từ).
die Ausscheidung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tiết.
Xem đầy đủ từ "Ausscheidung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Exkretion Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tiết.
Xem đầy đủ từ "Exkretion": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bài tiết tiếng Đức là gì?
"bài tiết" trong tiếng Đức là die Ausscheidung (danh từ), die Exkretion (danh từ).