TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bài tiết tiếng Đức là gì?

"bài tiết" trong tiếng Đức là die Ausscheidung (danh từ), die Exkretion (danh từ).

die Ausscheidung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tiết.

Xem đầy đủ từ "Ausscheidung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Exkretion Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tiết.

Xem đầy đủ từ "Exkretion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài tiết tiếng Đức là gì?

"bài tiết" trong tiếng Đức là die Ausscheidung (danh từ), die Exkretion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.