TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausscheidung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausscheidungen · sinh cách: der Ausscheidung

die Ausscheidung nghĩa là bài tiết.

Nghĩa của Ausscheidung

Danh từ · giống cái

  1. Bài tiết.

Biến cách của Ausscheidung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausscheidungdie Ausscheidungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausscheidungder Ausscheidungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausscheidungden Ausscheidungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausscheidungdie Ausscheidungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ausscheidung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excretion, elimination, expulsion; knockout stage

Câu hỏi thường gặp

Ausscheidung nghĩa là gì?

Ausscheidung (danh từ) nghĩa là bài tiết.

Ausscheidung là der, die hay das?

Ausscheidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausscheidung); số nhiều: die Ausscheidungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.