TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bàn ăn tiếng Đức là gì?

"bàn ăn" trong tiếng Đức là der Esstisch (danh từ).

der Esstisch Danh từ · giống đực

/ˈɛsˌtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn ăn.

Xem đầy đủ từ "Esstisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn ăn tiếng Đức là gì?

"bàn ăn" trong tiếng Đức là der Esstisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.