TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Esstisch

danh từ giống đực
/ˈɛsˌtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Esstische · sinh cách: des Esstisches

der Esstisch nghĩa là bàn ăn.

Nghĩa của Esstisch

Danh từ · giống đực

  1. Bàn ăn.

Biến cách của Esstisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Esstischdie Esstische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Esstischesder Esstische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Esstischden Esstischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Esstischdie Esstische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table upon which meals are eaten; eating table; dinner table

Câu hỏi thường gặp

Esstisch nghĩa là gì?

Esstisch (danh từ) nghĩa là bàn ăn.

Esstisch là der, die hay das?

Esstisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esstisch); số nhiều: die Esstische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.