der Esstisch
số nhiều: die Esstische · sinh cách: des Esstisches
der Esstisch nghĩa là bàn ăn.
Nghĩa của Esstisch
Danh từ · giống đực
- Bàn ăn.
Biến cách của Esstisch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Esstisch | die Esstische |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Esstisches | der Esstische |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Esstisch | den Esstischen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Esstisch | die Esstische |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table upon which meals are eaten; eating table; dinner table
Câu hỏi thường gặp
Esstisch nghĩa là gì?
Esstisch (danh từ) nghĩa là bàn ăn.
Esstisch là der, die hay das?
Esstisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esstisch); số nhiều: die Esstische.