TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Etage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/eˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Etagen · sinh cách: der Etage

die Etage nghĩa là tầng.

Nghĩa của Etage

Danh từ · giống cái

  1. Tầng.

Biến cách của Etage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Etagedie Etagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Etageder Etagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Etageden Etagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Etagedie Etagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Etage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floor; storey

Câu hỏi thường gặp

Etage nghĩa là gì?

Etage (danh từ) nghĩa là tầng.

Etage là der, die hay das?

Etage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Etage); số nhiều: die Etagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.