TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschoss

danh từ giống trung
/ɡəˈʃɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschosse · sinh cách: des Geschosses

das Geschoss nghĩa là tầng.

Nghĩa của Geschoss

Danh từ · giống trung

  1. Tầng.

Biến cách của Geschoss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschossdie Geschosse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschossesder Geschosse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschossden Geschossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschossdie Geschosse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschoss

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projectile; storey, floor; a kind of tax paid by landowners or cities for protection by their sovereign

Câu hỏi thường gặp

Geschoss nghĩa là gì?

Geschoss (danh từ) nghĩa là tầng.

Geschoss là der, die hay das?

Geschoss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschoss); số nhiều: die Geschosse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.