das Geschoss
số nhiều: die Geschosse · sinh cách: des Geschosses
das Geschoss nghĩa là tầng.
Nghĩa của Geschoss
Danh từ · giống trung
- Tầng.
Biến cách của Geschoss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschoss | die Geschosse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschosses | der Geschosse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschoss | den Geschossen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschoss | die Geschosse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschoss
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projectile; storey, floor; a kind of tax paid by landowners or cities for protection by their sovereign
Câu hỏi thường gặp
Geschoss nghĩa là gì?
Geschoss (danh từ) nghĩa là tầng.
Geschoss là der, die hay das?
Geschoss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschoss); số nhiều: die Geschosse.