Bàn ủi tiếng Đức là gì?
"bàn ủi" trong tiếng Đức là das Bügeleisen (danh từ).
das Bügeleisen Danh từ · giống trung
/ˈbyːɡəlˌaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn ủi, bàn là.
Xem đầy đủ từ "Bügeleisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bàn ủi tiếng Đức là gì?
"bàn ủi" trong tiếng Đức là das Bügeleisen (danh từ).