das Bügeleisen
sinh cách: des Bügeleisens
das Bügeleisen nghĩa là bàn ủi, bàn là.
Nghĩa của Bügeleisen
Danh từ · giống trung
- Bàn ủi, bàn là.
Biến cách của Bügeleisen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bügeleisen | die Bügeleisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bügeleisens | der Bügeleisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bügeleisen | den Bügeleisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bügeleisen | die Bügeleisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron (for ironing clothes)
Câu hỏi thường gặp
Bügeleisen nghĩa là gì?
Bügeleisen (danh từ) nghĩa là bàn ủi, bàn là.
Bügeleisen là der, die hay das?
Bügeleisen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bügeleisen).