TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bügeleisen

danh từ giống trung
/ˈbyːɡəlˌaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bügeleisens

das Bügeleisen nghĩa là bàn ủi, bàn là.

Nghĩa của Bügeleisen

Danh từ · giống trung

  1. Bàn ủi, bàn là.

Biến cách của Bügeleisen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bügeleisendie Bügeleisen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bügeleisensder Bügeleisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bügeleisenden Bügeleisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bügeleisendie Bügeleisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron (for ironing clothes)

Câu hỏi thường gặp

Bügeleisen nghĩa là gì?

Bügeleisen (danh từ) nghĩa là bàn ủi, bàn là.

Bügeleisen là der, die hay das?

Bügeleisen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bügeleisen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.