TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bàn cờ tiếng Đức là gì?

"bàn cờ" trong tiếng Đức là das Schachbrett (danh từ).

das Schachbrett Danh từ · giống trung

/ˈʃaxˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn cờ.

Xem đầy đủ từ "Schachbrett": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn cờ tiếng Đức là gì?

"bàn cờ" trong tiếng Đức là das Schachbrett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.