das Schachbrett
số nhiều: die Schachbretter · sinh cách: des Schachbrettes
das Schachbrett nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của Schachbrett
Danh từ · giống trung
- Bàn cờ.
Biến cách của Schachbrett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schachbrett | die Schachbretter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schachbrettes | der Schachbretter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schachbrett | den Schachbrettern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schachbrett | die Schachbretter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chessboard; synonym of Schachbrettfalter (“marbled white”), Melanargia galathea
Câu hỏi thường gặp
Schachbrett nghĩa là gì?
Schachbrett (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
Schachbrett là der, die hay das?
Schachbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schachbrett); số nhiều: die Schachbretter.