TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schachbrett

danh từ giống trung
/ˈʃaxˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schachbretter · sinh cách: des Schachbrettes

das Schachbrett nghĩa là bàn cờ.

Nghĩa của Schachbrett

Danh từ · giống trung

  1. Bàn cờ.

Biến cách của Schachbrett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schachbrettdie Schachbretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schachbrettesder Schachbretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schachbrettden Schachbrettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schachbrettdie Schachbretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chessboard; synonym of Schachbrettfalter (“marbled white”), Melanargia galathea

Câu hỏi thường gặp

Schachbrett nghĩa là gì?

Schachbrett (danh từ) nghĩa là bàn cờ.

Schachbrett là der, die hay das?

Schachbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schachbrett); số nhiều: die Schachbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.