TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schach

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃax/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schachs · sinh cách: des Schachs

das Schach nghĩa là cờ vua, chiếu.

Cũng là một dạng biến đổi của König — Vua, quốc vương.
Cũng là một dạng biến đổi của Schah — Sa, vua ba tư.

Nghĩa của Schach

Danh từ · giống trung

  1. Cờ vua.
  2. Chiếu.

Biến cách của Schach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schachdie Schachs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schachsder Schachs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schachden Schachs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schachdie Schachs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schach

Câu ví dụ với Schach

  • Ich spiele schon seit meiner Kindheit Schach. Tôi đã chơi cờ vua từ nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6313284
  • Wir haben einen Film über Schach gemacht. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060157
  • Magst du mit mir Schach spielen? Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13724530
  • Schach ist kein einfaches Spiel. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878573
  • Ich spiele auch Schach. Tôi cũng chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8060304
  • Ich spiele ebenfalls Schach. Tôi cũng chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8060305
  • Schach ist meine Leidenschaft. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990375
  • Tom mag Schach. Tom thích cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6615102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chess (game); check (chess situation in which the king is directly threatened)

Câu hỏi thường gặp

Schach nghĩa là gì?

Schach (danh từ) nghĩa là cờ vua, chiếu.

Schach là der, die hay das?

Schach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schach); số nhiều: die Schachs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.