das Doppelschach
số nhiều: die Doppelschachs · sinh cách: des Doppelschachs
das Doppelschach nghĩa là chiếu đôi, lưỡng chiếu.
Nghĩa của Doppelschach
Danh từ · giống trung
- Chiếu đôi, lưỡng chiếu.
Biến cách của Doppelschach (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Doppelschach | die Doppelschachs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Doppelschachs | der Doppelschachs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Doppelschach | den Doppelschachs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Doppelschach | die Doppelschachs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double check (check delivered by two pieces simultaneously)
Câu hỏi thường gặp
Doppelschach nghĩa là gì?
Doppelschach (danh từ) nghĩa là chiếu đôi, lưỡng chiếu.
Doppelschach là der, die hay das?
Doppelschach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doppelschach); số nhiều: die Doppelschachs.