TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Doppelschach

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelschachs · sinh cách: des Doppelschachs

das Doppelschach nghĩa là chiếu đôi, lưỡng chiếu.

Nghĩa của Doppelschach

Danh từ · giống trung

  1. Chiếu đôi, lưỡng chiếu.

Biến cách của Doppelschach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Doppelschachdie Doppelschachs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Doppelschachsder Doppelschachs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doppelschachden Doppelschachs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Doppelschachdie Doppelschachs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double check (check delivered by two pieces simultaneously)

Câu hỏi thường gặp

Doppelschach nghĩa là gì?

Doppelschach (danh từ) nghĩa là chiếu đôi, lưỡng chiếu.

Doppelschach là der, die hay das?

Doppelschach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doppelschach); số nhiều: die Doppelschachs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.