doppeln
doppeln nghĩa là nhân đôi, gấp đôi.
Nghĩa của doppeln
Động từ
- Nhân đôi, gấp đôi.
Chia động từ doppeln
Hiện tại Präsens
- ich dopple
- du doppelst
- er/sie/es doppelt
- wir doppeln
- ihr doppelt
- sie/Sie doppeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich doppelte
- du doppeltest
- er/sie/es doppelte
- wir doppelten
- ihr doppeltet
- sie/Sie doppelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gedoppelt
- du hast gedoppelt
- er/sie/es hat gedoppelt
- wir haben gedoppelt
- ihr habt gedoppelt
- sie/Sie haben gedoppelt
Tương lai Futur I
- ich werde doppeln
- du wirst doppeln
- er/sie/es wird doppeln
- wir werden doppeln
- ihr werdet doppeln
- sie/Sie werden doppeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich doppele
- du doppelest
- er/sie/es doppele
- wir doppeln
- ihr doppelet
- sie/Sie doppeln
Mệnh lệnh Imperativ
- dopple! (du)
- doppelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với doppeln
- Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344591
- Deutschland erlaubt seit 2024 doppelte Staatsangehörigkeit. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929016
- Im Esperanto gibt es keine doppelte Verneinung, im Russischen schon. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13586115
- Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to double
Câu hỏi thường gặp
doppeln nghĩa là gì?
doppeln (động từ) nghĩa là nhân đôi, gấp đôi.
Chia động từ doppeln ở thì hiện tại thế nào?
ich dopple, du doppelst, er/sie/es doppelt, wir doppeln, ihr doppelt, sie/Sie doppeln. Phân từ II: gedoppelt.